KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thái Lan
26/04 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
02-05
2026
DP Kanchanaburi
Chonburi Shark FC
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chonburi Shark FC
Nakhon Ratchasima
13 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
01-05
2026
Muang Thong United
Bangkok Glass
5 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Sukhothai
Muang Thong United
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chonburi Shark FC và Muang Thong United vào 18:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adisak KraisornYotsakorn Burapha
90
86
Songwut KraikruanTristan Do
Abo EisaOege-Sietse van Lingen
79
46
Thiraphat NuntagowatAnass Ahannach
Kittipong SansanitChannarong Promsrikaew
14
RACHATA MORAKSANattanan Biesamrit
78
80
Payanat ThodsanidKorawich Tasa
Thanaset SujaritSantipharp Chan ngom
90

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.1
1.7Bàn thua1.5
12.5Bị sút trúng mục tiêu10.6
5Phạt góc3.9
1.8Thẻ vàng2.9
9.7Phạm lỗi15.2
51.9%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%11%1~1511%19%
14%6%16~3013%9%
17%18%31~459%19%
23%13%46~6022%25%
17%15%61~7522%7%
21%34%76~9018%19%