KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
26/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
01-05
2026
Rayo Vallecano
Strasbourg
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Getafe
Rayo Vallecano
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Strasbourg
Rayo Vallecano
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
05-05
2026
Sevilla
Real Sociedad
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Real Sociedad
Real Betis
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Girona
Real Sociedad
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayo Vallecano và Real Sociedad vào 19:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos MartinAndrei Ratiu
23
22
Mikel OyarzabalAnder Barrenetxea Muguruza
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Cardenas D.
Remiro A.
13
Chavarria P.
Aramburu J.
233
Vertrouwd J.
Martin J.
3124
Lejeune F.
Caleta-Car D.
162
Ratiu A.
Gomez S.
176
Ciss P.
Turrientes B.
817
Lopez U.
Soler C.
1822
Espino A.
Kubo T.
147
Palazon I.
Mendez B.
2312
Akhomach I.
Barrenetxea A.
719
de Frutos J.
Oyarzabal M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 14% | 16% |
| 2% | 12% | 16~30 | 14% | 16% |
| 27% | 17% | 31~45 | 19% | 14% |
| 17% | 17% | 46~60 | 21% | 14% |
| 15% | 10% | 61~75 | 14% | 7% |
| 25% | 32% | 76~90 | 16% | 30% |