KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
26/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
01-05
2026
Middelfart
FC Aarhus Fremad
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
FC Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hobro I.K.
FC Aarhus Fremad
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
02-05
2026
Aalborg BK
Hobro I.K.
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Hobro I.K.
B93 Copenhagen
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hobro I.K.
FC Aarhus Fremad
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Aarhus Fremad và Hobro I.K. vào 19:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Oliver DorphZander Hyltoft
Kasper Lunding JakobsenSimon Baekgaard
84'
Carl NygaardLucas Riisgaard
79'
Ryberg M.Andreas Pisani
79'
76'
Runar HaugeMarco Bruhn
70'
Zander Hyltoft
Magnus KirchheinerFrederik Grube
67'
65'
Sören AndreasenMartin Huldahl
Magnus KaastrupElias Egerton
46'
46'
Mikkel PedersenTheo Hansen
43'
Christian Enemark
26'
Martin Huldahl
20'
Martin HuldahlLukas Sparre Klitten
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Kasper Kiilerich
Dakir J.
254
Pisani A.
Sogaard Jensen E.
1833
Luka Callo
Bjerge G.
1510
Kirchheiner M.
Mikkel Kristensen
53
Martin Agnarsson
Klitten L.
276
Grube F.
Klitten O.
728
Egerton E.
Hyltoft Z.
178
Baekgard S.
Christian Enemark
316
Holvad A.
Marco Bruhn
239
Nygaard Andersen K.
Theo Hansen
2647
Lucas Riisgaard
Huldahl M.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 12% | 17% |
| 15% | 17% | 16~30 | 14% | 17% |
| 11% | 12% | 31~45 | 16% | 9% |
| 17% | 21% | 46~60 | 16% | 12% |
| 17% | 21% | 61~75 | 14% | 21% |
| 22% | 19% | 76~90 | 28% | 21% |