KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ligue 1
26/04 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
02-05
2026
Paris Saint Germain
Lorient
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Metz
Lorient
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
16-05
2026
Lorient
Le Havre
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
01-05
2026
Rayo Vallecano
Strasbourg
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Strasbourg
Toulouse
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Strasbourg
Rayo Vallecano
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lorient và Strasbourg vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
38
Mvogo Y.
M.Penders
39
25
Abdoulaye Faye
Ouattara A.
42
32
Adjei N.
Omobamidele A.
2
5
Meite A.
Doukoure I.
6
43
Kouassi A.
Chilwell B.
3
62
Avom
M.Oyedele
8
8
N.Cadiou
El Mourabet S.
29
77
P.Katseris
Yassine G.
80
10
P.Pagis
Enciso J.
19
17
Makengo J.
Moreira D.
7
12
Dieng B.
Emegha E.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.2
11.9Bị sút trúng mục tiêu13.6
3.1Phạt góc4.7
1.7Thẻ vàng1.8
8.6Phạm lỗi10.9
48.1%Kiểm soát bóng59.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%12%1~1511%10%
12%16%16~3015%18%
22%19%31~459%7%
16%16%46~6022%34%
14%16%61~759%7%
24%19%76~9031%21%