KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
26/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AE Kifisias
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
Panserraikos
AE Kifisias
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
AE Kifisias
Atromitos Athens
16 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AE Kifisias
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
09-05
2026
Atromitos Athens
Panaitolikos Agrinio
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AEL Larisa
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AE Kifisias và Panaitolikos Agrinio vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
71'
Adriano BregouFarley Rosa
Patrik MijicApostolos Christopoulos
71'
Dimitrios TheodoridisJeremy Antonisse
71'
63'
Jorge Aguirre de Cespedes
60'
Lampros SmyrlisAlexandru Irinel Matan
60'
Jorge Aguirre de CespedesYoussouph Mamadou Badji
Alberto Tomas Botia RabascoJakub Pokorny
46'
Gerson SousaMiguel Lamego Tavares
46'
Bernardo MartinsPombo J.
46'
Miguel Lamego Tavares
44'
Konstantinos Roukounakis
32'
17'
Kosta Aleksic
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-1-1 Khách
99
Arana
Y.Kucherenko
9976
Larouci Y.
Mavrias Ch.
355
Petkov A.
Granath G.
238
Pokorny J.
Sielis C.
1622
C.Konaté
Manrique C.
157
Antonisse J.
Aleksic K.
1417
Roukounakis K.
Esteban Diego
2288
Lazare Amani J.
Bouchalakis A.
4177
Tavares M.
Rosa F.
196
Pombo J.
Matan A.
1072
Christopoulos A.
Badji Y.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 8% | 10% |
| 23% | 17% | 16~30 | 13% | 18% |
| 11% | 14% | 31~45 | 26% | 30% |
| 14% | 5% | 46~60 | 13% | 10% |
| 17% | 22% | 61~75 | 13% | 12% |
| 23% | 22% | 76~90 | 24% | 20% |