KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Phần Lan
26/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
AC Oulu
KuPS
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
KuPS
SJK Seinajoki
12 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
IFK Mariehamn
KuPS
20 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
29-04
2026
Inter Turku
HJK Helsinki
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-05
2026
HJK Helsinki
Lahti
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
TPS Turku
HJK Helsinki
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS và HJK Helsinki vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
47'
Mads Borchers
46'
Mads BorchersMartin Kirilov
43'
Matej Markovic
35'
Mihailo Bogicevic
Otto RuoppiJaime Moreno
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Kreidl J.
Matej Markovic
4425
Antwi C.
Brooklyn Lyons-Foster
24
Adams K.
Bogicevic M.
3128
Magassa B.
Tikkanen V.
66
Savolainen S.
Montano L.
148
Pennanen P.
Lingman L.
1010
Gasc V. R.
Kirilov M.
1724
Bob Nii Armah
P.Mentu
834
Otto Ruoppi
Moller L.
2221
Luyeye-Lutumba J.
Pukki T.
2011
Moreno Ciorciari J. J.
Mero T.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 21% | 12% |
| 10% | 8% | 16~30 | 7% | 28% |
| 12% | 22% | 31~45 | 19% | 6% |
| 22% | 16% | 46~60 | 19% | 12% |
| 18% | 19% | 61~75 | 11% | 12% |
| 29% | 20% | 76~90 | 21% | 30% |