KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
26/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Helsingborg IF
IK Brage
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Orebro
IK Brage
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
IK Brage
Ostersunds FK
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Varbergs BoIS FC
Orebro
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Varbergs BoIS FC
IFK Varnamo
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Falkenbergs FF
Varbergs BoIS FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Brage và Varbergs BoIS FC vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Pontus JonssonGideon Granstrom
74'
Alexander Zetterstrom
70'
67'
Isak Vidjeskog
63'
Isak VidjeskogNoah Johansson
63'
Jonathan NilssonWilhelm Arlig
Felix HorbergAnton Lundin
59'
Jakob Romo SkilleAlex Mortensen
56'
43'
Shanyder BorgelinWilhelm Arlig
Anton Lundin
11'
10'
Noah Johansson
5'
Wilhelm ArligOliver Silverholt
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Frodig V.
Oscar Ekman
124
Anders Hellblom
Silverholt O.
622
Stagaard T.
Tellgren E.
172
Zetterstrom A.
Broman G.
223
Horberg F.
Hellman E.
510
Gustav Berggren
Noah Johansson
158
Sporrong A.
Sadiku E.
2828
Gideon Granstrom
Winbo A.
820
Gustav Nordh
Arlig W.
711
Lundin A.
Borgelin S.
4912
Mortensen A.
S.Nioule
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 19% | 5% |
| 5% | 25% | 16~30 | 7% | 10% |
| 23% | 13% | 31~45 | 13% | 17% |
| 16% | 11% | 46~60 | 23% | 35% |
| 16% | 6% | 61~75 | 9% | 17% |
| 25% | 30% | 76~90 | 26% | 15% |