KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
26/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
29-04
2026
FC Astana
Tobol Kostanay
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
Zhenis
Tobol Kostanay
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
Tobol Kostanay
Irtysh Pavlodar
13 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
30-04
2026
Ordabasy
FK Kaspyi Aktau
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
FK Kaspyi Aktau
FC Astana
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FK Yelimay Semey
FK Kaspyi Aktau
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tobol Kostanay và FK Kaspyi Aktau vào 18:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Almas ArmenovIdris Ibragimovich Umaev
Aleksandr ZuevZhaslan Zhumashev
90
87
Alikhan SerikbayMeyrambek Serikbay
Marko VukcevicNauryzbek Zhagorov
68
Zhaslan ZhumashevAskhat Tagybergen
16
Zhaslan Zhumashev
6
39
Idris Ibragimovich UmaevMaksat Taykenov
73
David Esimbekov
Mohamed Amine TalalDauren Zhumat
90
Meyrambek KalmyrzaMarko Vukcevic
90
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 10% | 1~15 | 7% | 22% |
| 11% | 9% | 16~30 | 18% | 2% |
| 18% | 14% | 31~45 | 18% | 13% |
| 7% | 20% | 46~60 | 10% | 16% |
| 18% | 20% | 61~75 | 26% | 13% |
| 20% | 24% | 76~90 | 18% | 30% |