KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
26/04 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Lithuania
Cách đây
29-04
2026
Lietava Jonava
Siauliai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-05
2026
Siauliai
Suduva
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
FK Riteriai
Transinvest Vilnius
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-05
2026
Transinvest Vilnius
Suduva
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Banga Gargzdai
Transinvest Vilnius
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Siauliai và TransINVEST Vilnius vào 20:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Nojus PetkusYegor Glushach
Brooklyn LeipusDaniel Romanovskij
72'
Sammy SkytteKarolis Zebrauskas
72'
71'
Stevenson JeudiXabi Auzmendi
71'
Bruno TavaresHideyasu Tanaka
67'
Xabi Auzmendi
66'
Yegor GlushachMykola Musolitin
Nedas GarbaliauskasChidera Nwoga
57'
35'
Xabi AuzmendiStefan Milosevic
26'
Stefan MilosevicYegor Glushach

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
12
Paulius Linkevicius
Mantas Bertasius
55
33
Vukovic L.
Ricardas Sveikauskas
5
4
Dapkus M.
Kloniunas E.
80
50
Bierontas E.
Barauskas D.
33
22
Pranckus P.
Musolitin M.
32
24
Divine Naah
Denis Bosnjak
7
14
Zebrauskas K.
Domantas Sluta
88
11
Batalha R.
Tanaka H.
13
13
Romanovskij D.
Xabi Auzmendi
23
10
Micevicius G.
Glushach Y.
8
9
Chidera Nwoga
Milosevic S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2.2
1.3Bàn thua1.2
11.3Bị sút trúng mục tiêu7.9
4.8Phạt góc5.9
2.4Thẻ vàng2.1
50.2%Phạm lỗi51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%11%1~1515%13%
21%15%16~3013%11%
14%17%31~4520%27%
26%15%46~6013%19%
2%15%61~7520%11%
28%23%76~9016%16%