KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
26/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
KV Mechelen
Gent
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Saint Gilloise
KV Mechelen
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-05
2026
Anderlecht
KV Mechelen
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
St.-Truidense VV
Saint Gilloise
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Club Brugge
St.-Truidense VV
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-05
2026
St.-Truidense VV
Gent
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KV Mechelen và St.-Truidense VV vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fredrik Hammar
90+2'
88'
Wolke JanssensAbdoulaye Sissako
Bilal BafdiliKerim Mrabti
86'
84'
Loic Mbe SohRyotaro Ito
83'
Shion ShinkawaIlias Sebaoui
76'
Ryotaro ItoIlias Sebaoui
73'
Simen JuklerodJoedrick Pupe
Benito RamanBouke Boersma
73'
Keano VanrafelghemTherence Koudou
73'
63'
Ilias SebaouiRyan Merlen
49'
Ryan MerlenKeisuke Goto
46'
Ryan MerlenKaito Matsuzawa
46'
Abdoulaye Sissako
44'
Joedrick PupeRyotaro Ito
Bouke BoersmaTherence Koudou
26'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
13
Miras N.
Kokubo L.
16
3
Marsa J.
R.Vanwesemael
60
8
Konate M.
Taniguchi S.
5
2
R.Halhal
Musliu V.
26
7
T.Koudou
Joedrick Pupe
23
17
Servais M.
Sissako A.
8
6
Hammar F.
Yamamoto R.
6
38
Antonio B.
Sebaoui I.
10
19
Mrabti K.
Ito R.
13
9
van Brederode M.
Matsuzawa K.
38
28
Boersma B.
Goto K.
42
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
2.1Bàn thua1.2
14.8Bị sút trúng mục tiêu14.8
3.9Phạt góc6.4
1.5Thẻ vàng1
10.9Phạm lỗi8.5
49.5%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%8%1~1513%7%
5%17%16~3011%28%
21%22%31~4513%10%
13%8%46~6020%23%
21%15%61~7518%18%
23%26%76~9022%10%