KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
26/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
04-05
2026
Hearts
Glasgow Rangers
8 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Celtic
Glasgow Rangers
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
17 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
02-05
2026
Falkirk
Motherwell FC
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Motherwell FC
Hearts
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Motherwell FC
Celtic
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glasgow Rangers và Motherwell FC vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Callum HendryCallum Slattery
90+2'
Liam GordonTom Sparrow
90'
Emmanuel LongeloStephen Odonnell
Connor BarronThelo Aasgaard
86'
Maximillian AaronsDujon Sterling
77'
72'
Ibrahim SaidElijah Henry Just
72'
Regan Charles-CookTawanda Maswanhise
71'
Callum Slattery
Dujon Sterling
71'
Nicolas RaskinYoussef Chermiti
70'
56'
Jordan McGheeStephen Welsh
Youssef ChermitiDiomande Mohammed
52'
Mikey MooreBojan Miovski
46'
Diomande MohammedTochi Phil Chukwuani
46'
James TavernierJayden Meghoma
46'
33'
Emmanuel Longelo
25'
Emmanuel LongeloTom Sparrow
16'
Lukas FadingerStephen Odonnell
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
4-2-3-1 Khách
1
Butland J.
Ward C.
1330
Meghoma J.
Sparrow T.
737
E.Fernandez
McGinn P.
1624
Djiga N.
Welsh S.
5721
Dujon Sterling
O''Donnell S.
242
Chukwuani T.
Fadinger L.
1243
Raskin N.
Watt E.
2023
D.Gassama
Maswanhise T.
1811
Aasgaard T.
Slattery C.
89
Chermiti Y.
Emmanuel M. L.
4528
Miovski B.
Just E.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 7.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 12% | 9% |
| 10% | 19% | 16~30 | 21% | 12% |
| 18% | 17% | 31~45 | 21% | 12% |
| 18% | 21% | 46~60 | 9% | 9% |
| 10% | 11% | 61~75 | 15% | 25% |
| 25% | 23% | 76~90 | 12% | 31% |