KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
26/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
03-05
2026
Akron Togliatti
Krasnodar FK
7 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
05-05
2026
Krasnodar FK
Dinamo Moscow
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
12-05
2026
Dinamo Moscow
Krasnodar FK
15 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
FK Makhachkala
FK Rostov
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
FC Terek Groznyi
FK Makhachkala
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
FK Makhachkala
Spartak Moscow
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Krasnodar FK và FK Makhachkala vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Miro
Diego Henrique Costa Barbosa
90+1'
87'
Miro
Valentin PaltsevEduard Spertsyan
82'
Moses David CobnanJoao Pedro Fortes Bachiessa
78'
74'
Kirill ZinovichMohamed Azzi
74'
Soslan KagermazovAbdulpasha Dzhabrailov
Juan Boselli
71'
69'
Razhab MagomedovMohammadjavad Hosseinnejad
Jhon CordobaGiovanni Gonzalez
66'
60'
Hazem Mastouri
Juan BoselliAleksandr Chernikov
59'
58'
MiroGamid Agalarov
58'
Aleksandr SandrachukJan Dapo
Eduard Spertsyan
36'
35'
Jimmy Tabidze
Kevin Pina
33'
Nikita Krivtsov
29'
4'
Diego Henrique Costa Barbosa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Agkatsev S.
David Volk
2715
Olaza L.
Azzi M.
224
Diego Costa
Alarcon A.
245
Jubal
Tabidze J.
520
Gonzalez G.
Jan Dapo
716
Kevin
Dzhabrailov A.
2153
Chernikov A.
Mrezigue H.
1611
Joao Batxi
Nikita Glushkov
4710
Spertsyan E.
Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J.
1088
Krivtsov N.
Hazem Mastouri
79
Cordoba J.
Agalarov H.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 60.6% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 5% | 1~15 | 19% | 12% |
| 7% | 17% | 16~30 | 15% | 12% |
| 10% | 14% | 31~45 | 15% | 28% |
| 18% | 20% | 46~60 | 11% | 9% |
| 12% | 14% | 61~75 | 11% | 12% |
| 26% | 26% | 76~90 | 26% | 25% |