KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Thụy Điển
25/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
01-05
2026
Eskilsminne IF
Angelholms FF
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Skovde AIK
Angelholms FF
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
13-05
2026
Angelholms FF
Atvidabergs FF
18 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
01-05
2026
Hassleholms IF
Lunds BK
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Ariana
Hassleholms IF
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
13-05
2026
Hassleholms IF
Eskilsminne IF
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Angelholms FF và Hassleholms IF vào 18:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jacob Svensson
65'
Eric Vedholm
44'
39'
Vilmer Ahstedt
22'
Alex Hall
Oliver Stojanovic Fredin
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 44.5% | Phạm lỗi | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 3% | 18% |
| 17% | 18% | 16~30 | 20% | 11% |
| 17% | 7% | 31~45 | 20% | 11% |
| 22% | 13% | 46~60 | 13% | 29% |
| 15% | 24% | 61~75 | 16% | 7% |
| 15% | 18% | 76~90 | 25% | 22% |