KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
26/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
03-05
2026
Aarhus AGF
Sonderjyske
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-05
2026
Viborg
Sonderjyske
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Sonderjyske
FC Nordsjaelland
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-05
2026
Brondby
FC Nordsjaelland
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Brondby
Aarhus AGF
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Midtjylland
Brondby
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sonderjyske và Brondby vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anders PedersenOlti Hyseni
83'
Anders Hoeg
83'
Anders HoegAndreas Oggesen
82'
Daniel Leo Gretarsson
77'
76'
Luis Binks
Tobias KlysnerMatthew Hoppe
70'
Lirim QamiliSefer Emini
70'
Simon WaeverEbube Gideon Duru
67'
Sefer EminiOlti Hyseni
65'
63'
Ousmane SowSho Fukuda
55'
Emmanuel Bonaventure DennisDaniel Wass
55'
Marko DivkovicMats Kohlert
46'
Raphael PedersenJordi Vanlerberghe
18'
Oliver Rose-VilladsenBen Godfrey
Olti Hyseni
11'
Matthew Hoppe
3'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Flo N.
Pentz P.
1
23
Ebube Gideon Duru
Vanlerberghe J.
30
4
Gretarsson D. L.
Godfrey B.
14
12
Soulas M.
Binks L.
4
22
Oggesen A.
S.Fukuda
19
26
T.Sommer
Jensen M.
42
6
Vinderslev R.
Wass D.
10
24
Hyseni O.
Kohlert M.
27
31
Cherif H. M.
Frokjaer M.
29
7
Emini S.
Ambaek J.
38
9
Hoppe M.
Vallys N.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1
1.8Bàn thua0.9
16Bị sút trúng mục tiêu13.4
4.3Phạt góc4.4
1.8Thẻ vàng2.7
12.3Phạm lỗi14.8
44.2%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%13%1~159%13%
8%13%16~3011%4%
19%23%31~4517%10%
23%13%46~6029%17%
12%15%61~7511%15%
28%21%76~9019%34%