KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
26/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
01-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
FC Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Middelfart
Herfolge Boldklub Koge
20 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
02-05
2026
Aalborg BK
Hobro I.K.
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Aalborg BK
Middelfart
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
B93 Copenhagen
Aalborg BK
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Herfolge Boldklub Koge và Aalborg BK vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Basem AlkhoudariAlfred Gothler
86'
Erkan Semovski
86'
82'
Anders NosheJubril Adedeji
Laurits Bust
77'
70'
Adam AnderssonAndreas Maarup
56'
Mathias Kubel
49'
Jubril Adedeji
46'
Marc NielsenCornelius Axel Olsson
45+3'
Noel Arnorsson
Erkan SemovskiMads Westergren
35'
33'
Jubril Adedeji
Lukas AchtonViktor Sorensen
29'
Mike Lindemann Jensen
10'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
29
Noah Sommergaard
Gronkjaer B.
402
Laurits Bust
Maarup A.
1822
Jakobsen M.
Makolli E.
3323
Westergren M.
Olsson C. A.
1516
Silas Hald
Arnorsson N.
2427
Romer M.
Alexander Hapnes
87
Jensen M.
Borsting F.
2514
Viktor Sorensen
Adedeji J.
728
Larsen G.
Mathias Kubel
149
Thomsen T.
Hansen K.
1120
Gothler A.
Kelvin John
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 12% | 12% |
| 8% | 3% | 16~30 | 8% | 14% |
| 21% | 13% | 31~45 | 14% | 24% |
| 21% | 20% | 46~60 | 14% | 10% |
| 19% | 21% | 61~75 | 23% | 24% |
| 21% | 26% | 76~90 | 19% | 14% |