KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-04
2026
Slovacko II
Blansko
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Polanka
Blansko
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-05
2026
Blansko
Unicov
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-04
2026
MFK Karvina B
Vrchovina
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Vrchovina
Fotbal Trinec
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-05
2026
Sardice
Vrchovina
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blansko và Vrchovina vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
90+1'
78'
Petr Sytar
Martin Sedlo
75'
David Rudyk
72'
Antonin Plichta
66'
60'
Ibrahim Usman
Dominik Smerda
58'
55'
Ibrahim Usman
47'
44'
Ibrahim Usman
Premysl Severa
43'
Lukas Lahodny
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 4% | 1~15 | 15% | 16% |
| 11% | 18% | 16~30 | 17% | 18% |
| 13% | 30% | 31~45 | 15% | 18% |
| 17% | 16% | 46~60 | 12% | 16% |
| 22% | 8% | 61~75 | 12% | 18% |
| 24% | 24% | 76~90 | 25% | 14% |