KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
26/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Síp
Cách đây
29-04
2026
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa APOEL Nicosia và Pafos FC vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Derrick Luckassen
90+4'
Derrick Luckassen
Nicolas Koutsakos
88'
85'
Wilmer OdefalkAxel Thurel Sahuye Guessand
85'
Daniel SilvaPedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
84'
Derrick Luckassen
Nicolas KoutsakosStefan Drazic
80'
FRANZ BRORSSONDaniel Mancini
80'
Peter Oladeji Olayinka
74'
Gabriel PereiraAndreas Christodoulou
70'
Stefan Drazic
63'
Constantinos PoursaitidisPanagiotis Kattirtzis
62'
61'
Anderson SilvaVlad Dragomir
60'
Ken SemaDomingos Quina
Peter Oladeji OlayinkaMathias Tomas
46'
Mathias Tomas
32'
Stefan Drazic
28'
17'
Nicholas Ioannou
Stefan Drazic
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Christodoulou A.
Michail N.
933
Stafylidis K.
Mimovic O.
2134
Laifis K.
Luckassen D.
232
E.Antoniou
Axel Thurel Sahuye Guessand
1914
Nanu
Ioannou N.
1420
Dalcio
Sunjic I.
2629
Rosa D.
Pepe
8823
P.Kattirtzis
Jaja
1177
Mancini D.
Vlad Dragomir
3015
M.Tomás
Quina D.
89
Drazic S.
Lele
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 21% | 21% |
| 14% | 19% | 16~30 | 13% | 12% |
| 8% | 14% | 31~45 | 13% | 12% |
| 17% | 14% | 46~60 | 15% | 9% |
| 14% | 5% | 61~75 | 7% | 9% |
| 35% | 33% | 76~90 | 28% | 36% |