KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
26/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
02-05
2026
FC Kuressaare
Levadia Tallinn
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-05
2026
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-05
2026
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn
20 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
4 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
05-05
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-05
2026
Vaprus Parnu
Trans Narva
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadia Tallinn và Trans Narva vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bubacarr Tambedou
35'
WendellMaksimilian Skvortsov
31'
30'
Sergei KondrattsevShalva Burjanadze
Mark Oliver RoosnuppAbraham Nwankwo
24'
WendellMark Oliver Roosnupp
18'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-1-3-2 Khách
99
Vallner K. A.
Zahharov M.
129
Joseph Saliste
Artjom Skinjov
1735
Iboro V.
Burjanadze S.
2520
Nwankwo A.
Eriks
1223
Frank Liivak
Aleksandr Ivanyushin
46
Peetson R.
Slein G.
65
Mark Oliver Roosnupp
Agaptsev S.
821
Skvortsov M.
Polyakov D.
3911
Ainsalu M.
Viktor Kudryashov
299
Tambedou B.
Josue Yayra Doke
910
Wendell
Ahmad Gero
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2.4 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 7.6 | Phạt góc | 6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 9% | 1~15 | 9% | 23% |
| 13% | 3% | 16~30 | 13% | 10% |
| 15% | 23% | 31~45 | 13% | 16% |
| 12% | 15% | 46~60 | 15% | 11% |
| 20% | 25% | 61~75 | 13% | 13% |
| 13% | 23% | 76~90 | 25% | 25% |