KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Luxembourg
26/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
03-05
2026
Rodange 91
UN Kaerjeng 97
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
10-05
2026
UN Kaerjeng 97
Jeunesse Canach
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
17-05
2026
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 97
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
03-05
2026
Racing Union Luxemburg
Atert Bissen
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
10-05
2026
Mamer
Racing Union Luxemburg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
17-05
2026
Hostert
Racing Union Luxemburg
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UN Kaerjeng 97 và Racing Union Luxemburg vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
78'
Joel Bayilu Bonyonya
77'
Joel Bayilu Bonyonya
76'
Isidore Mabwati
72'
65'
Lohan Dewalque
61'
Farid Ikene
56'
Arnold QevaniJoakim Kada
53'
Farid Ikene
53'
Yannis Dublin
51'
Abou DieyeBryan Maison
49'
45+1'
Farid Ikene
39'
Arnold QevaniFarid Ikene
28'
22'
Joakim Kada

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.5
1.1Bàn thua1.6
10.7Bị sút trúng mục tiêu8.6
4Phạt góc4.9
2.8Thẻ vàng2.5
12Phạm lỗi0
46.5%Kiểm soát bóng53.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%8%1~158%14%
10%20%16~3012%12%
16%28%31~4514%16%
8%8%46~6017%10%
25%16%61~7514%20%
22%14%76~9031%26%