KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đảo Faroe
26/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
10-05
2026
Skala Itrottarfelag
AB Argir
14 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
17-05
2026
Skala Itrottarfelag
B36 Torshavn
21 Ngày
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
Cách đây
01-05
2026
07 Vestur Sorvagur
NSI Runavik
4 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
B36 Torshavn
NSI Runavik
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
08-05
2026
NSI Runavik
HB Torshavn
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Skala Itrottarfelag và NSI Runavik vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bjarti Thorleifsson
90+5'
90+2'
Petur Knudsen
65'
Alex Freyr Elisson
61'
Emil Joensen
Simon Jorgensen
61'
59'
Alex Freyr Elisson
49'
Daniel ObbekjaerJann Benjaminsen
Teitur Poulsen
41'
Simon Jorgensen
22'
13'
Viljornur Davidsen
12'
Marius Lindh
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 47% | Phạm lỗi | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 14% | 7% |
| 19% | 12% | 16~30 | 14% | 14% |
| 9% | 14% | 31~45 | 11% | 19% |
| 18% | 18% | 46~60 | 29% | 7% |
| 20% | 17% | 61~75 | 17% | 19% |
| 19% | 21% | 76~90 | 11% | 29% |