KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đảo Faroe
26/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
Cách đây
30-04
2026
Vikingur Gotu
Giza Hoyvik
3 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
Vikingur Gotu
07 Vestur Sorvagur
7 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
10-05
2026
EB Streymur
Vikingur Gotu
14 Ngày
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
Cách đây
30-04
2026
Toftir B68
KI Klaksvik
3 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-05
2026
Toftir B68
EB Streymur
6 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
10-05
2026
07 Vestur Sorvagur
Toftir B68
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vikingur Gotu và Toftir B68 vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Latif Issah Ahmed
Filip Djordjevic
90'
89'
Loick Lespinasse
87'
Patrick Mensah
Jorgen Nielsen
86'
83'
Sebastian Lau
71'
Sebastian LauRamzi Toure Idrissou
Arnbjorn Svensson
70'
68'
Loick LespinasseDjoni Samuelsen
45+5'
Aron Reinert Hansen
Jakup Johansen
45+3'
45+1'
Ramzi Toure Idrissou

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.7
0.8Bàn thua2.5
7.4Bị sút trúng mục tiêu12.6
5.5Phạt góc3.9
1.4Thẻ vàng2.8
54.2%Phạm lỗi43.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%11%1~158%13%
12%6%16~3014%16%
12%9%31~4523%12%
18%15%46~6014%18%
18%27%61~7523%18%
22%29%76~9014%21%