KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
12/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Mohun Bagan
East Bengal
5 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
21-05
2026
Mohun Bagan
Sporting Club Delhi
8 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Inter Kashi
East Bengal
4 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Sporting Club Delhi
Inter Kashi
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mohun Bagan và Inter Kashi vào 21:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Subashish Bose
90+2'
Anirudh ThapaTekcham Abhishek Singh
87'
Kiyan NassiriDimitri Petratos
87'
78'
Seiminlen DoungelHaobam Tomba Singh
73'
Karthik PanickerAsif Khan
72'
Sumeet PassiDavid Humanes
72'
Jayesh RaneNauris Petkevicius
66'
Shubham Dhas
Sahal Abdul Samad
59'
Subashish BoseAmey Ranawade
59'
Liston ColacoRobinho
46'
Jamie MacLarenJason Cummings
46'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Kaith V.
Dhas S.
127
A.Singh
Kumar N.
2255
Singh M.
Gahlot N.
1822
Tangri D.
David Humanes
45
Aldred T.
Mandi S.
164
Ranawade A.
Khan A.
2018
Samad S. A.
Haobam Tomba Singh
69
Petratos D.
Sergio Llamas
2311
Singh M.
Danu R.
910
Robinho
Petkevicius N.
1135
Cummings J.
Alfred Planas
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 9.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 64.5% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 13% | 7% |
| 18% | 6% | 16~30 | 17% | 7% |
| 21% | 15% | 31~45 | 8% | 26% |
| 15% | 13% | 46~60 | 39% | 11% |
| 19% | 25% | 61~75 | 4% | 20% |
| 15% | 27% | 76~90 | 17% | 26% |