KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
05-05
2026
Almeria
CD Mirandes
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
CD Mirandes
Eibar
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Real Sociedad B
CD Mirandes
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-05
2026
Cultural Leonesa
Cadiz
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Albacete
Cultural Leonesa
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Cultural Leonesa
Eibar
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Mirandes và Cultural Leonesa vào 21:15 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rafael Tresaco
90'
Diego SiaRafel Bauza
87'
Toni TamaritHugo Novoa Ramos
87'
Martinez Landa J.Unax del Cura
87'
83'
Nemanja RadojaSergi Maestre
82'
Selu DialloJavier Fernandez Abrunedo
Ali HouaryThiago Helguera
66'
59'
Enrique Fornos DominguezManu Justo
59'
Diego ColladoVictor Moreno
54'
Rafael TresacoIvan Calero
54'
Matia Barzic
53'
Luis ChaconJavier Fernandez Abrunedo
49'
Matia Barzic
Pablo Perez RicoSalim El Jebari
46'
39'
Sergi Maestre
Carlos Fernandez Luna
34'
Carlos Fernandez LunaUnax del Cura
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Juanpa
Badia E.
133
Medrano F.
Garcia V.
2415
Cabello J.
Rodri Suarez
422
Juan Gutiérrez
Barzic M.
362
Novoa Ramos H.
Ahmed H.
1218
Bauza R.
Bicho
146
T.Helguera
Maestre S.
630
S.El Jebari
Calero I.
1710
Fernandez C.
Luis Chacon
1028
Javi Hernández
Victor Moreno
1148
Cura U.
Manu Justo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 15% | 13% |
| 12% | 19% | 16~30 | 15% | 16% |
| 25% | 25% | 31~45 | 15% | 20% |
| 28% | 16% | 46~60 | 17% | 13% |
| 12% | 11% | 61~75 | 13% | 9% |
| 15% | 16% | 76~90 | 23% | 24% |