KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
26/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
03-05
2026
FC Lugano
Young Boys
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
Young Boys
Basel
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-05
2026
FC Thun
Young Boys
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
03-05
2026
St. Gallen
Sion
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
FC Lugano
St. Gallen
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
14-05
2026
Basel
St. Gallen
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Boys và St. Gallen vào 21:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sandro Lauper
90+3'
90+2'
Chima Chima Okoroji
90'
Betim Fazliji
89'
Nevio ScherrerAliou Balde
89'
Lukas Daschner
82'
Joel RuizNino Weibel
Ebrima Colley
81'
Dominik PechArmin Gigovic
76'
Darian MalesJoel Almada Monteiro
76'
75'
Betim FazlijiLukas Gortler
75'
Diego BesioAlessandro Vogt
Joel Almada Monteiro
72'
Samuel EssendeChris Vianney Bedia
71'
Jaouen HadjamStefan Bukinac
71'
71'
Jozo Stanic
Ebrima ColleyAlan Virginius
65'
63'
Lukas Gortler
46'
Mihailo StevanovicCorsin Konietzke
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
3-1-4-2 Khách
1
M.Keller
Zigi L. A.
133
Stefan Bukinac
Kleine-Bekel C. N.
330
Lauper S.
Stanic J.
45
Wuthrich G.
Okoroji C.
3622
Valery Y.
Daschner L.
1077
Monteiro J.
Vandermersch H.
2837
Gigovic A.
Gortler L.
166
Fernandes E.
C.Konietzke
637
Virginius A.
Nino Weibel
6610
Sanches A.
Vogt A.
1829
Bedia C.
Balde A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 28% | 1~15 | 19% | 16% |
| 14% | 10% | 16~30 | 10% | 10% |
| 12% | 13% | 31~45 | 17% | 21% |
| 20% | 6% | 46~60 | 12% | 8% |
| 20% | 13% | 61~75 | 15% | 10% |
| 20% | 26% | 76~90 | 24% | 29% |