KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
26/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
03-05
2026
Grasshoppers
Servette
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
10-05
2026
FC Luzern
Servette
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
Servette
Lausanne Sports
16 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
02-05
2026
Winterthur
Zurich
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-05
2026
Winterthur
Lausanne Sports
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
Grasshoppers
Winterthur
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Servette và Winterthur vào 21:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gael Ondoua
90+1'
Lilian NjohJunior Kadile
89'
Gael OndouaLamine Fomba
89'
83'
Fabian Rohner
80'
Leandro MaksutajRhodri Smith
Jérémy GuillemenotLopes T.
73'
Samuel MrazFlorian Aye
73'
69'
Pajtim KasamiNishan Burkart
Lopes T.
63'
Houboulang MendesLoun Srdanovic
59'
51'
Alexandre JankewitzRhodri Smith
Steve RouillerJunior Kadile
50'
46'
Andrin HunzikerRoman Buess
46'
Adrian DurrerLuca Zuffi
39'
Nishan Burkart
37'
Bafode DansokoLoic Luthi
32'
Nishan BurkartTheo Golliard
Florian AyeJunior Kadile
29'
Miroslav StevanovicJunior Kadile
25'
Miroslav Stevanovic
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
32
Frick J.
Kapino S.
118
Mazikou B.
Arnold R.
1615
Burch M.
Muhl L.
54
Rouiller S.
Luthi L.
212
Srdanovic L.
Rohner F.
2728
Douline D.
Zuffi L.
711
Fomba L.
Jankewitz A.
4510
Kadile J.
R.Smith
39
Stevanovic M.
T.Golliard
836
Lopes T.
Burkart N.
9997
Aye F.
Buess R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 20% | 11% |
| 11% | 6% | 16~30 | 12% | 16% |
| 11% | 25% | 31~45 | 14% | 15% |
| 16% | 19% | 46~60 | 20% | 11% |
| 11% | 19% | 61~75 | 18% | 15% |
| 31% | 16% | 76~90 | 14% | 29% |