KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
26/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-05
2026
Djurgardens
IFK Goteborg
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
IFK Goteborg
Hammarby
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Orgryte
IFK Goteborg
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
GAIS
Orgryte
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Vasteras SK
GAIS
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
GAIS
Degerfors IF
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IFK Goteborg và GAIS vào 21:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Anes CardaklijaRobin Wendin Thomasson
Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,CanadaMax Fenger
84'
Noah TolfFelix Eriksson
84'
79'
Mohamed BawaRasmus Johansson
Benjamin BrantlindSaidou Alioum
78'
David Kjaer KruseAdam Bergmark-Wiberg
72'
70'
William Milovanovic
69'
William MilovanovicJoackim Aberg
Rockson Yeboah
65'
63'
Max Andersson
46'
Robin Wendin ThomassonMatteo de Brienne
46'
Max AnderssonBlessing Dankwah
46'
Filip BeckmanOskar Agren
32'
Matteo de Brienne
Rockson YeboahDavid Kjaer Kruse
25'
David Kjaer Kruse
15'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
25
E.Bishesari
Andreas Hermansen
3317
Jallow A.
Wangberg A.
65
Bager J.
R.Frej
123
Erlingmark A.
Agren O.
44
Yeboah R.
de Brienne M.
218
Eriksson F.
Milovanovic W.
829
Bergmark-Wiberg A.
Aberg J.
715
Kruse D.
Thorkelsson R.
1711
S.Alioum
Dankwah B.
269
Fenger M.
Salter S.
2014
Heintz T.
Johansson R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 5% | 19% |
| 8% | 12% | 16~30 | 20% | 5% |
| 23% | 24% | 31~45 | 8% | 16% |
| 15% | 11% | 46~60 | 17% | 11% |
| 15% | 14% | 61~75 | 17% | 25% |
| 20% | 20% | 76~90 | 26% | 22% |