KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Thụy Sỹ
26/04 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Neuchatel Xamax
Aarau
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
FC Rapperswil-Jona
Neuchatel Xamax
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-05
2026
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
03-05
2026
Bellinzona
FC Rapperswil-Jona
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
Stade Ouchy
Bellinzona
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-05
2026
Bellinzona
FC Wil 1900
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neuchatel Xamax và Bellinzona vào 21:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vincent Nvendo FerrierShkelqim Demhasaj
79'
Shkelqim Demhasaj
78'
73'
Duban Ayala
71'
Evan RossierBorja Lopez Menendez
Shkelqim DemhasajSalim Ben Seghir
71'
Jonathan FontanaMickael Facchinetti
67'
63'
Johan KuryEndrit Fetahu
Altin AzemiLiridon Mulaj
63'
63'
Fabio LymannMomodou Jaiteh
62'
Aris Aksel SorensenPierrick Moulin
Salim Ben SeghirJesse Hautier
62'
Leo SeydouxJetmir Krasniqi
62'
Yoan Epitaux
54'
46'
Duban AyalaDuvan Mosquera
41'
Jacques BomoDuvan Mosquera
Shkelqim DemhasajLiridon Mulaj
13'

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
27
Omeragic E.
Trochen E.
22
7
Facchinetti M.
Trapero
6
5
Hajrulahu L.
Jashari E.
24
15
Epitaux Y.
Lopez B.
4
25
Krasniqi J.
Goncalves M.
23
99
Liridon Mulaj
Duvan Mosquera
88
81
Carraco D.
Moulin P.
92
4
Abedini E.
Bomo J.
14
19
Jesse Hautier
Endrit Fetahu
34
9
Demhasaj S.
Mayorga J.
20
20
Kone K.
Jaiteh M.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.4
1.8Bàn thua2.3
15.3Bị sút trúng mục tiêu14.3
3.9Phạt góc3.9
1.9Thẻ vàng3.5
12.2Phạm lỗi15.3
47.6%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%16%1~1512%18%
10%8%16~3014%10%
16%22%31~4528%18%
12%16%46~606%15%
12%8%61~756%8%
33%27%76~9032%27%