KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
26/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
04-05
2026
Valerenga
KFUM Oslo
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
10-05
2026
KFUM Oslo
Viking
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Brann
KFUM Oslo
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-05
2026
Lillestrom
Sarpsborg 08 FF
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
09-05
2026
Sarpsborg 08 FF
Fredrikstad
12 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
17-05
2026
Valerenga
Sarpsborg 08 FF
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KFUM Oslo và Sarpsborg 08 FF vào 22:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rasmus Eggen Vinge
90+10'
90+7'
Mamour Ndiaye
90+6'
Jo Inge Berget
Momodou Lion NjieJonas Lange Hjorth
90'
90'
Mamour Ndiaye
88'
Bop GueyeAndreas Nibe Hansen
85'
Daniel Seland Karlsbakk
80'
Anders Hiim
73'
Menno KochSigurd Rosted
Martin Tangen Vinjor
72'
Amin NouriHakon Helland Hoseth
71'
Bilal NjieBjorn Martin Kristensen
70'
Rasmus Eggen VingeMagnus Wolff Eikrem
61'
61'
Eirik Wichne
57'
Jo Inge BergetNoa Williams
Martin Tangen VinjorMagnus Retsius Grodem
46'
46'
Eirik WichneClaus Niyukuri
46'
Victor Emanuel HalvorsenSander Christiansen
Magnus Retsius Grodem
33'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
E.Ødegaard
M.Ndiaye
119
E.Saunes
C.Niyukuri
125
F.Berglie
Utvik B.
42
D.Schneider
Rosted S.
2416
J.Hjorth
A.Hiim
218
S.Hestnes
S.Christiansen
87
Rasch R.
Sher A.
614
Hoseth H.
Sorli S.
1022
Kristensen B.
Nibe A.
3323
Eikrem M.
Williams N.
1728
Grodem M.
Karlsbakk D. S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 13% | 1~15 | 20% | 17% |
| 16% | 20% | 16~30 | 18% | 3% |
| 10% | 22% | 31~45 | 12% | 17% |
| 8% | 13% | 46~60 | 16% | 19% |
| 20% | 9% | 61~75 | 16% | 19% |
| 20% | 16% | 76~90 | 16% | 19% |