KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
26/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
02-05
2026
Academico Viseu
Vizela
6 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
Vizela
Uniao Leiria
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
SC Uniao Torreense
Vizela
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
02-05
2026
Sporting CP B
SL Benfica B
5 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
Sporting CP B
Porto B
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
Academico Viseu
Sporting CP B
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vizela và Sporting CP B vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joao Paulo Marques Goncalves
90+5'
Jean-Pierre Rhyner
89'
Andrea HristovBright
88'
Joao Paulo Marques GoncalvesMohamed Aiman Moukhliss Agmir
81'
80'
Muniz J.Rafael Mota
80'
Gabriel Serodio da SilvaLucas Anjos
Angel BastunovHeinz Mörschel
70'
Yann KitalaYassin Fortune
70'
69'
Victor GuzmanRayan Lucas
69'
Daniel CostaRodrigo Dias
65'
Manuel MendoncaSamuel Loureiro Carvalho Justo
53'
Lucas Anjos
JójóHenrique Italo
46'
Aleksandar Busnic
45+2'
Henrique Italo
19'
Heinz MörschelMohamed Aiman Moukhliss Agmir
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Gomis Aleman A.
Francisco Silva
9920
Bright
Mota R.
854
Rhyner J.
Romulo Helbert Pereira Junior
4913
Rocha L.
Moreira D.
4540
Italo H.
Dias R.
5022
Busnic A.
Rayan Lucas
605
Moha Moukhliss
Loureiro Carvalho Justo S.
9636
Lacava M.
Paulo Cardoso
8724
Heinz Mörschel
Mauro Meireles Couto
7811
Ntolla N.
Anjos L.
6723
Fortune Y.
Goncalves F.
58Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 11% | 1~15 | 15% | 21% |
| 10% | 18% | 16~30 | 10% | 10% |
| 13% | 22% | 31~45 | 7% | 26% |
| 31% | 20% | 46~60 | 15% | 5% |
| 23% | 9% | 61~75 | 20% | 7% |
| 15% | 18% | 76~90 | 30% | 28% |