KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Odds Ballklubb
Raufoss
4 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Raufoss
Lyn Oslo FC
14 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Stabaek
Raufoss
19 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
IL Hodd
Asane Fotball
4 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Strommen
IL Hodd
14 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
IL Hodd
Sogndal
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Raufoss và IL Hodd vào 22:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Manaf RawufuSebastian Biller Mikkelsen
Jonas Sorensen SelnaesTorjus Engebakken
89'
86'
Eirik Espelid BlikstadJesper Robertsen
86'
Asmund RoppenMarcus Mikhail
Alexander Achinioti-Jonsson
86'
85'
80'
Villum Dalsgaard
Markus Myre AaneslandRafik Zekhnini
75'
75'
Sean Nilsen-ModebeCameron Streete
74'
Matthew ScarcellaHalvard Urnes
Torje Naustdal
65'
Mads LarsenNicolai Fremstad
46'
Filip Fjeldheim Da Silva
40'
Rafik ZekhniniFilip Fjeldheim Da Silva
33'
14'
Cameron StreeteJesper Robertsen
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Anders Klemensson
Thomas Kinn
13
Asvestad E.
Mulac M.
54
Gjelsvik S.
Robertsen J.
2411
Fremstad N.
Hanssen S. F.
32
Jorgen Vedal Sjol
Marcus Mikhail
148
Naustdal T.
Urnes H.
613
Achinioti-Jonsson A.
Kallevag T.
818
T.Engebakken
Dalsgaard V.
1627
Zekhnini R.
Skotheim I.
109
Adrian Rogulj
Streete C.
922
Filip Fjeldheim Da Silva
Mikkelsen S.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.6 | Phạt góc | 3 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 25% | 1~15 | 15% | 11% |
| 14% | 12% | 16~30 | 12% | 13% |
| 22% | 15% | 31~45 | 20% | 20% |
| 10% | 7% | 46~60 | 17% | 20% |
| 20% | 12% | 61~75 | 14% | 15% |
| 18% | 23% | 76~90 | 19% | 18% |