KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
26/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
Velke Hamry
SK Slovan Varnsdorf
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-05
2026
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Liberec II
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
Benatky Nad Jizerou
Teplice B
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
Jiskra Usti nad Orlici
Benatky Nad Jizerou
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Slovan Varnsdorf và Benatky Nad Jizerou vào 22:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kyrylo Senko
84'
58'
Radek Kopa
Nazarii Havryliuk
56'
49'
Patrik Zitka

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
1Bàn thua2.1
8.9Bị sút trúng mục tiêu8.1
3.3Phạt góc5.7
2.2Thẻ vàng2.4
22Phạm lỗi0
49.3%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%15%1~159%11%
20%9%16~3011%22%
22%15%31~4521%14%
12%25%46~6019%19%
10%17%61~7518%21%
20%15%76~9019%9%