KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Moldova
26/04 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
02-05
2026
Zimbru Chisinau
CSF Baliti
6 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
10-05
2026
CS Petrocub
CSF Baliti
14 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
CSF Baliti
Dacia-Buiucani
21 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
03-05
2026
FC Milsami
CS Petrocub
6 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
06-05
2026
Zimbru Chisinau
FC Milsami
10 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
10-05
2026
Dacia-Buiucani
FC Milsami
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSF Baliti và FC Milsami vào 22:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+5'
85'
62'
55'
18'
5'

Đội hình

Chủ
Khách
7
Bivol D.
Filip Dujmovic
31
0
Bojkovic V.
Razak S.
18
32
Welington Taira
Cobet A.
9
33
Nazarciuc A.
Muringen D.
24
55
Dan-Angelo Botan
Koy Lupano D.
4
8
Urvantev I.
Asmelash H.
29
4
Maxim Focsa
Iosipoi M.
34
9
Marin Caruntu
Igor Souza
20
5
Platica M.
Frederick Takyi
30
10
Cociuc E.
Odubia P.
14
2
Alvaro Bely
Fonkeu W.
33
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.1
1.1Bàn thua0.9
6.5Bị sút trúng mục tiêu8.9
4.3Phạt góc4.5
3Thẻ vàng1.6
48.1%Phạm lỗi54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%16%1~1510%12%
10%12%16~3014%17%
21%21%31~4516%21%
31%12%46~6014%19%
18%16%61~7518%9%
15%21%76~9026%19%