KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Latvia 1. Liga
26/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
Cách đây
04-05
2026
Skanstes SK
Riga FC II
7 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
10-05
2026
Saldus SS/Leevon
Riga FC II
14 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
17-05
2026
Riga FC II
Marupe
20 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
02-05
2026
FK Ventspils
Rigas Futbola skola II
5 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
09-05
2026
FK Ventspils
Metta/LU Riga
12 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
17-05
2026
Skanstes SK
FK Ventspils
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Riga FC II và FK Ventspils vào 22:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
83'
Marcis Kazainis
77'
Valters Liepajnieks
69'
Nazar PrudchenkoDeniss Nazarovs
57'
55'
Deniss Nazarovs
38'
35'
22'
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 55.1% | Phạm lỗi | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 7% | 1~15 | 15% | 9% |
| 18% | 18% | 16~30 | 17% | 14% |
| 13% | 12% | 31~45 | 13% | 14% |
| 11% | 21% | 46~60 | 19% | 14% |
| 13% | 14% | 61~75 | 9% | 14% |
| 23% | 25% | 76~90 | 25% | 31% |