KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
FK Graficar Beograd
Tekstilac
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
06-05
2026
Tekstilac
Semendrija 1924
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
10-05
2026
Dinamo Jug
Tekstilac
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
02-05
2026
FAP
Borac Cacak
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
06-05
2026
FK Dubocica
FAP
10 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
10-05
2026
FAP
Kabel Novi Sad
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tekstilac và FAP vào 21:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka Radulovic
88'
74'
Pablo Gaston Gerzel
Krsta Djordjevic
66'
60'
Marko Susnjar
Krsta Djordjevic
55'
Darko Stojanovic
35'
10'
Savo Susic
6'
Milan Mirosavljev
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 46.3% | Phạm lỗi | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 2% | 14% |
| 12% | 22% | 16~30 | 17% | 10% |
| 23% | 12% | 31~45 | 17% | 16% |
| 20% | 22% | 46~60 | 10% | 16% |
| 20% | 16% | 61~75 | 31% | 16% |
| 17% | 19% | 76~90 | 21% | 28% |