KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
26/04 18:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-05
2026
FK Riteriai
Banga Gargzdai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Banga Gargzdai
Transinvest Vilnius
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
Hegelmann Litauen
Baltija Panevezys
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
09-05
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banga Gargzdai và Hegelmann Litauen vào 18:15 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77
Vilius Armanavicius
Rokas Filipavicius
59
43
Vedad RadonjaArtem Shchedry
Pamilerin Olugbogi
66
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 44.6% | Phạm lỗi | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 5% | 5% |
| 28% | 15% | 16~30 | 8% | 2% |
| 13% | 30% | 31~45 | 17% | 18% |
| 20% | 15% | 46~60 | 11% | 21% |
| 20% | 8% | 61~75 | 29% | 21% |
| 6% | 17% | 76~90 | 26% | 31% |