KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
25/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
30-04
2026
Sporting CP
Desportivo de Tondela
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Casa Pia AC
Desportivo de Tondela
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
Desportivo de Tondela
Moreirense
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
02-05
2026
CD Nacional
AVS Futebol SAD
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
Santa Clara
CD Nacional
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
CD Nacional
Vitoria Guimaraes
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Desportivo de Tondela và CD Nacional vào 21:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Joao Miguel Coimbra AurelioJose Manuel Mendes Gomes
90+1'
Joel da SilvaFilipe Miguel Barros Soares
Makan Aiko
90'
78'
Andre SousaDaniel Junior
Benjamin Mbunga KimpiokaJoseph Hodge
76'
64'
Jesus Ramirez
Sphephelo SitholeArjen Van Der Heide
61'
Makan AikoHugo Felix Sequeira
61'
Tiago Manso
58'
Tiago MansoRodrigo Conceicao
38'
31'
Brayan Medina
22'
Jesus RamirezDaniel Junior
14'
Pablo RuanGabriel Veron Fonseca de Souza
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Bernardo
Kaique Pereira
127
Conceicao R.
A.Nuñez
1620
Medina B.
Leo Santos
3444
Silva J.
Lima Cardoso J. V.
382
Bebeto
Gomes J.
532
Rodriguez J.
Matheus Dias
610
Hodge J.
Soares F.
2270
Sie Ouattara
Gabriel Veron
2779
Felix H.
Daniel Júnior
1026
van der Heide A.
Paulinho
1116
Rony Lopes
Ramirez J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 10% | 1~15 | 9% | 22% |
| 6% | 10% | 16~30 | 16% | 2% |
| 13% | 18% | 31~45 | 16% | 15% |
| 23% | 21% | 46~60 | 12% | 15% |
| 13% | 18% | 61~75 | 20% | 15% |
| 23% | 18% | 76~90 | 25% | 28% |