KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
01/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-05
2026
Chelsea FC
Nottingham Forest
3 Ngày
Europa League
Cách đây
08-05
2026
Aston Villa
Nottingham Forest
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Nottingham Forest
Newcastle United
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
04-05
2026
Aston Villa
Tottenham Hotspur
2 Ngày
Europa League
Cách đây
08-05
2026
Aston Villa
Nottingham Forest
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Burnley
Aston Villa
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nottingham Forest và Aston Villa vào 02:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
27
Ortega S.
Emiliano Martinez
233
Williams N.
Cash M.
24
Morato
Konsa E.
431
Milenkovic N.
Torres P.
1434
Aina O.
Digne L.
126
Sangare I.
Bogarde L.
268
Anderson E.
Tielemans Y.
814
Ndoye D.
McGinn J.
710
Gibbs-White M.
Rogers M.
2721
O.Hutchinson
Buendia E.
1019
Igor Jesus
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 16% | 5% |
| 11% | 17% | 16~30 | 13% | 5% |
| 13% | 17% | 31~45 | 22% | 26% |
| 22% | 13% | 46~60 | 13% | 23% |
| 13% | 15% | 61~75 | 13% | 15% |
| 26% | 25% | 76~90 | 19% | 23% |