KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
01/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
04-05
2026
Sporting Braga
GD Estoril-Praia
2 Ngày
Europa League
Cách đây
08-05
2026
SC Freiburg
Sporting Braga
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
SL Benfica
Sporting Braga
9 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
04-05
2026
SC Freiburg
Wolfsburg
2 Ngày
Europa League
Cách đây
08-05
2026
SC Freiburg
Sporting Braga
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-05
2026
Hamburger
SC Freiburg
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Braga và SC Freiburg vào 02:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Hornicek L.
Atubolu N.
15
Lelo L.
Treu P.
296
Vitor Carvalho
Ginter M.
2814
Lagerbielke G.
Lienhart P.
320
Dorgeles M.
J.Makengo
3327
Grillitsch F.
Philipp M.
2629
Gorby
Manzambi J.
442
Gomez V.
Beste J.
1921
Horta R.
Suzuki Y.
1418
Delgado P. V.
Grifo V.
3210
Zalazar R.
Matanovic I.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 0% | 4% |
| 21% | 10% | 16~30 | 12% | 12% |
| 18% | 20% | 31~45 | 21% | 12% |
| 13% | 20% | 46~60 | 24% | 31% |
| 13% | 14% | 61~75 | 27% | 7% |
| 18% | 18% | 76~90 | 15% | 29% |