KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
01/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
03-05
2026
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Crystal Palace
FC Shakhtar Donetsk
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-05
2026
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
03-05
2026
AFC Bournemouth
Crystal Palace
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Crystal Palace
FC Shakhtar Donetsk
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Crystal Palace
Everton
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và Crystal Palace vào 02:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Jefferson Andres Lerma SolisDaichi Kamada
84'
Jorgen Strand LarsenDaichi Kamada
Lassina TraoreKaua Elias Nogueira
83'
Yegor NazarynaOleh Ocheretko
83'
NewertonEguinaldo
74'
Artem BondarenkoPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
74'
73'
Brennan JohnsonYeremi Pino
IsaqueMarlon Gomes
65'
65'
Jorgen Strand LarsenJean Philippe Mateta
58'
Daichi KamadaMaxence Lacroix
56'
Jaydee Canvot
Pedrinho
52'
Oleh OcheretkoKaua Elias Nogueira
47'
44'
Yeremi Pino
Vinicius Tobias
38'
Oleh Ocheretko
31'
1'
Ismaila SarrJean Philippe Mateta
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
31
Riznyk D.
Henderson D.
113
Pedrinho
Richards C.
2622
Matviienko M.
Lacroix M.
55
Bondar V.
Canvot J.
2317
Tobias V.
Munoz D.
227
Ocheretko O.
Wharton A.
207
Eguinaldo
Kamada D.
186
Marlon Gomes
Mitchell T.
310
Pedrinho
Sarr I.
730
Alisson
Mateta J.
1419
Kauã Elias
Pino Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 14% | 2% |
| 8% | 16% | 16~30 | 7% | 2% |
| 12% | 32% | 31~45 | 18% | 35% |
| 20% | 4% | 46~60 | 22% | 23% |
| 20% | 9% | 61~75 | 14% | 19% |
| 26% | 25% | 76~90 | 22% | 16% |