KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
08/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-05
2026
Crystal Palace
Everton
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
14-05
2026
Manchester City
Crystal Palace
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-05
2026
Brentford
Crystal Palace
9 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-05
2026
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk
2 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kiev
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk
8 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và FC Shakhtar Donetsk vào 02:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nathaniel ClyneDaniel Munoz
89'
Will HughesAdam Wharton
89'
Jefferson Andres Lerma SolisDaichi Kamada
88'
Brennan JohnsonYeremi Pino
78'
75'
Lucas FerreiraPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Jorgen Strand LarsenJean Philippe Mateta
66'
56'
NewertonOleh Ocheretko
56'
Lassina TraoreKaua Elias Nogueira
Ismaila SarrTyrick Mitchell
52'
46'
IsaqueAlisson Santana
34'
EguinaldoPedrinho
27'
Alaa GhramVinicius Tobias
Pedrinho
25'
15'
Valerii Bondar
Yeremi Pino
10'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Henderson D.
Riznyk D.
31
23
Canvot J.
Tobias V.
17
5
Lacroix M.
Bondar V.
5
26
Richards C.
Matviienko M.
22
3
Mitchell T.
Pedrinho
13
18
Kamada D.
Ocheretko O.
27
20
Wharton A.
Alisson
30
2
Munoz D.
Pedrinho
10
10
Pino Y.
Marlon Gomes
6
14
Mateta J.
Eguinaldo
7
7
Sarr I.
Kauã Elias
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2
1.1Bàn thua1.2
9.8Bị sút trúng mục tiêu6.8
4.3Phạt góc5.3
1.9Thẻ vàng1.6
13.8Phạm lỗi8.8
51.4%Kiểm soát bóng57.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%9%1~154%21%
14%9%16~302%3%
31%11%31~4535%17%
2%22%46~6022%25%
7%20%61~7517%14%
29%27%76~9017%17%