KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
26/04 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
30-04
2026
Olympique Dcheira
UTS Union Touarga Sport Rabat
4 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
30-04
2026
Olympique de Safi
IRT Itihad de Tanger
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTS Union Touarga Sport Rabat và Olympique de Safi vào 00:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdelkabir El OuadiRedouan Ait Lamkadem
75'
Tahar El KhalejMohammed Essahel
72'
Fouad Zahouani
66'
59'
Imad Khannouss
Mohammed Hmad
49'
Abdelhay El ForsyHossam Essadak
46'
41'
Soulaimane El Bouchqali
40'
Yassine KordaniSalaheddine Errahouli
36'
Faraji Karmoune
Houssam Bouelainine
33'
Mohammed EssahelRedouan Ait Lamkadem
22'
Hossam Essadak
12'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
55
El Houasli A.
El Motie Y.
2533
Ait Lamkadem R.
Walid Atik
335
Zahouani F.
Karmoune F.
841
Ashabi M.
Mkhair A.
3025
Taha Majni
Saad Morsli
2713
Kajai Y.
El Bouchqali S.
297
Dahmani Y.
Fred Duval Ngoma
410
Essahel M.
Anas Samoudi
731
Essadak H.
Kone M.
1429
Fouzair M.
Salaheddine Errahouli
521
El Bahraoui I.
Habbassi A.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 8% | 1~15 | 7% | 7% |
| 19% | 10% | 16~30 | 5% | 5% |
| 8% | 27% | 31~45 | 35% | 23% |
| 16% | 8% | 46~60 | 12% | 15% |
| 13% | 10% | 61~75 | 12% | 15% |
| 22% | 35% | 76~90 | 25% | 31% |