KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
26/04 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
29-04
2026
FUS Fath Union Sportive Rabat
CODM Meknes
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
30-04
2026
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Renaissance Zmamra
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CODM Meknes và DHJ Difaa Hassani Jadidi vào 00:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Yassine Lamine
88'
Yassine LamineRomuald Dacosta
Younes SakhiMouad Enzo
81'
Marius MbouIsmael Benktib
81'
Oussama MsahliZouhir Eddib
81'
78'
Hamza MalkiAbdellah Ziani
66'
Mouad MouchtanimOussama Benchchaoui
65'
Abdellah Ziani
Abdellatif BenkassouMohamed Zinaf
62'
56'
Youssef Michte
46'
Ayoub El KhafiAchraf Idrissi
40'
Achraf Idrissi
20'
Hacen Moctar El Ide
Achraf Hmaidou
20'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
13
Majid A.
Babacar Niasse
303
Knaidil E.
Zakaria Oubraim
245
El Bounagat K.
Bentarcha M.
1497
Lakhlifi A.
Abdoulaye Sanogo
52
Ayoub Lourhraz
Abaaziz S.
2329
Larbi N.
Benchchaoui O.
222
Mouad Enzo
El Hacen M.
184
Benktib I.
Michte Y.
8814
Hmidou A.
Abdellah Ziani
7711
Mohamed Zinaf
Romuald Dacosta
809
Eddib Z.
Achraf Idrissi
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 3% | 1~15 | 10% | 13% |
| 0% | 3% | 16~30 | 7% | 11% |
| 12% | 21% | 31~45 | 20% | 23% |
| 21% | 6% | 46~60 | 15% | 16% |
| 15% | 27% | 61~75 | 23% | 11% |
| 34% | 39% | 76~90 | 23% | 23% |