KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
27/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Javor Ivanjica
IMT Novi Beograd
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
IMT Novi Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Spartak Subotica
IMT Novi Beograd
19 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
FK Napredak Krusevac
Radnicki Nis
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Radnicki Nis
Mladost Lucani
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Backa Topola
Radnicki Nis
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IMT Novi Beograd và Radnicki Nis vào 22:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimir RadocajJosue Tiendrebeogo
90+3'
Vicky KiankauluaFarid Boulaya
90+3'
Farid Boulaya
90+1'
89'
Gboly AriyibiIbrahim Mustapha
89'
Stefan NikolicLuka Izderic
Oriyomi LebiCharly Keita
78'
76'
Nikola SreckovicIssah Abass
76'
Oleg NikiforenkoFrank Kanoute
Luka LukovicNikola Glisic
69'
67'
Mateja RadonjicDusan Pavlovic
Farid Boulaya
61'
Vasilije Novicic
56'
50'
Nikola KrsticDjordje Radivojevic
46'
Nikola GlisicFarid Boulaya
36'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
55
Cancarevic O.
Dejan Stanivukovic
943
Martos I.
Mijailovic M.
265
Sapic S.
Uros Vitos
46
Jovanovic V.
Dusan Pavlovic
1545
Casado I.
Milijan Ilic
2437
Boulaya F.
Izderic L.
8918
Tiendrebeogo J.
Jokic R.
322
Novicic V.
Kanoute F.
67
Nikola Glisic
Mustapha I.
2340
Djordje Radivojevic
Abass I.
899
Charly Keita
Spasic M.
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 10% | 11% |
| 2% | 23% | 16~30 | 16% | 13% |
| 0% | 20% | 31~45 | 22% | 15% |
| 28% | 25% | 46~60 | 16% | 24% |
| 14% | 17% | 61~75 | 18% | 15% |
| 45% | 7% | 76~90 | 18% | 20% |