KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
26/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
02-05
2026
Partizan Belgrade
Novi Pazar
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Crvena Zvezda
Novi Pazar
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
20 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
04-05
2026
Cukaricki
Crvena Zvezda
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Vojvodina
Cukaricki
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Cukaricki
Partizan Belgrade
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Novi Pazar và Cukaricki vào 21:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Milan PavkovSlobodan Tedic
Bob Murphy Omoregbe
87'
86'
Luka Djordjevic
86'
Srdjan Mijailovic
Bob Murphy OmoregbeDriton Camaj
83'
82'
Luka DjordjevicSrdjan Mijailovic
76'
Bojica Nikcevic
Mihajlo PetkovicSkima Togbe
68'
67'
Luka DjordjevicOgnjen Abramusic
67'
Bojica NikcevicLazar Stojanovic
61'
Srdjan MijailovicSambou Sissoko
Anes RusevicVieiri Kotzebue
61'
Ensar BruncevicJovan Manev
46'
46'
Lazar MijovicAboubacar Cisse
Semir Alic
42'
Dominic SadiDriton Camaj
30'
27'
Slobodan TedicUros Miladinovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Samcovic Z.
Carapic V.
813
Nemanja Miletic
Miletic N.
7315
Filip Backulja
Maiga I.
134
Ahmed Hadzimujovic
Djokovic M.
2620
Veljko Mirosavic
Stojanovic L.
2914
Semir Alic
Sissoko S.
1430
Dominic Sadi
Docic M.
510
Camaj D.
Aboubacar Cisse
2029
Jovan Manev
Abramusic O.
3316
Togbe S.
Uros Miladinovic
909
Vieiri Kotzebue
Tedic S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.1 | Phạt góc | 3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 7% | 20% |
| 10% | 25% | 16~30 | 15% | 8% |
| 29% | 18% | 31~45 | 17% | 18% |
| 18% | 16% | 46~60 | 22% | 14% |
| 8% | 6% | 61~75 | 15% | 16% |
| 18% | 25% | 76~90 | 22% | 20% |