KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
25/04 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-05
2026
Boluspor
Serik Belediyespor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
03-05
2026
Hatayspor
Belediye Vanspor
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Serik Belediyespor và Hatayspor vào 17:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ilya Sadygov
90+5'
Ilya SadygovAhmet Daniel Akyildiz
90+3'
Ahmet Daniel AkyildizSeref Ozcan
90+2'
90'
Deniz AksoyMuhammed Gonulacar
90'
Yilmaz C.Ensar Arslan
90'
Aydin S. M.Unal Durmushan
Ekrem TerziSami Altiparmak
88'
86'
Hakan Cinemre
Cengiz Demir
86'
Michal NalepaSeref Ozcan
84'
Anil Koc
79'
75'
Rakhim ChaadaevAting P.
75'
Danjuma M.Yunus Azrak
67'
Ensar Arslan
Emre NefizKasim Kosker
65'
55'
Osman Sharif
Sami AltiparmakLev Skvortsov
51'
45+2'
Yunus Azrak
42'
Ating P.
40'
Seyit Gazanfer
35'
Muhammed Gonulacar
13'
Ensar Arslan
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-1-3-2 Khách
27
Karakaya B.
Emir Daduk
7844
Cavlan C.
Gazanfer S.
215
Cengiz Demir
Cinemre H.
54
Alexander Martynov
Sen M.
9755
Skvortsov L.
Cenk Dogan
2370
Ozcan S.
Gonulacar M.
466
Kosker K.
Sharif O.
4877
Nalepa M.
Azrak Y.
2595
Koc A.
Unal Durmushan
1879
Altiparmak S.
Arslan E.
859
Sadygov I.
Ating P.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.6 | Bàn thua | 2.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 19% | 1~15 | 17% | 11% |
| 8% | 4% | 16~30 | 13% | 12% |
| 21% | 9% | 31~45 | 15% | 15% |
| 13% | 19% | 46~60 | 15% | 18% |
| 16% | 4% | 61~75 | 16% | 20% |
| 27% | 42% | 76~90 | 21% | 21% |