KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
26/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-05
2026
Erokspor
Pendikspor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-05
2026
Boluspor
Serik Belediyespor
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pendikspor và Boluspor vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gokce ErdemNuno Sequeira
90+2'
Furkan Mehmet DoganStelios Kitsiou
90+1'
Jonson Scott Clarke-Harris
90'
88'
Burak TopcuHarun Alpsoy
83'
Devran SenyurtGokhan Akkan
Efehan PekdemirBekir Karadeniz
78'
73'
Yilmaz C.Erdem Dikbasan
Jonson Scott Clarke-Harris
72'
Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
71'
Jonson Scott Clarke-HarrisHamza Akman
67'
Hakan YesilDjordje Denic
66'
Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
65'
46'
Mustafa Alptekin CayliDeniz Yildiz
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Dilmen D.
Bartu Kulbilge
226
Sequeira
Oztonga O.
414
Vinko Soldo
Kaan Arslan
2488
Fidan Y.
Akkan G.
3570
Kitsiou S.
Kirim A.
1418
Akman H.
Dikbasan E.
641
Mesut Ozdemir
Mario Balburdia
808
Denic D.
Alpsoy H.
3410
Wilks M.
Lima L.
360
Bekir Karadeniz
Can Davas D.
1734
Thuram
Deniz Yildiz
85Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 8% | 1~15 | 7% | 18% |
| 17% | 12% | 16~30 | 15% | 9% |
| 19% | 29% | 31~45 | 20% | 15% |
| 21% | 10% | 46~60 | 23% | 20% |
| 10% | 14% | 61~75 | 7% | 15% |
| 28% | 25% | 76~90 | 25% | 20% |