KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
26/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-05
2026
Manisa BB Spor
Sakaryaspor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-05
2026
Corum Belediyespor
Erzurum BB
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sakaryaspor và Corum Belediyespor vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
69'
Sergio Fernando Pena Flores
65'
62'
Ferhat YazganPedrinho
62'
Ahmed IldizOguz Gurbulak
Mete Kaan Demir
56'
Mete Kaan DemirEren Erdogan
55'
Emre DemircanOwusu
55'
Kutuk S.
47'
13'
Braian Samudio
11'
Braian SamudioOguz Gurbulak
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
A.Dadakdeniz
Kivanc A.
177
Erdogan E.
Kalafat K.
2243
Kocaman A.
Osmanoglu S.
586
Bekaroglu B.
Arda Hilmi Sengul
152
Ruan
Erkan Kas
3927
Owusu
Pedrinho
1480
Kutuk S.
Erdogan Y.
1044
Vukovic J.
Gurbulak O.
2091
M.Bostan
Fredy
1610
Pena S.
Gurler S.
799
P.Yıldırım
Samudio B.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 13% | 1~15 | 7% | 8% |
| 21% | 19% | 16~30 | 11% | 24% |
| 19% | 11% | 31~45 | 13% | 21% |
| 12% | 13% | 46~60 | 16% | 8% |
| 17% | 11% | 61~75 | 15% | 13% |
| 24% | 29% | 76~90 | 35% | 24% |