KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-05
2026
Bodrumspor
Sariyer
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
02-05
2026
Erokspor
Pendikspor
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sariyer và Erokspor vào 20:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andre Biyogo Poko
90+6'
90+6'
Mame Mor Faye
Ozan SolMarcos Silva
90+5'
Marcos Silva
90+3'
Fethi ozerMalaly Dembele
90'
Hamidou TraoreHasan Emre Yesilyurt
90'
Mert Bayram
89'
Oguzhan YilmazEmeka Eze
84'
Batuhan KorMoustapha Camara
84'
Emeka Eze
82'
78'
Hayrullah Bilazer
76'
Alper KaramanMikail Okyar
Marcos Silva
75'
74'
Dimitri Kevin Cavare
63'
Omer BeyazRecep Niyaz
63'
Olarenwaju KayodeHamza Catakovic
46'
Yunus Emre GedikEray Korkmaz
Andre Biyogo Poko
40'
28'
Francis NzabaOnur Ulas
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
23
M.Bayram
Cetin O. E.
345
Korkmazoglu E.
Eray Korkmaz
1720
Osmanpasa C.
Cavare D.
9714
Mert M.
Onur Ulas
1477
Cebrail Karayel
Bilazer H.
7728
Yesilyurt H. E.
Mikail Okyar
59
Dembele P. M.
Amilton
8988
Marcos Silva
Kanga G.
1253
Poko A.
Niyaz R.
2070
Moustapha Camara
Mame Mor Faye
1190
Eze E.
Catakovic H.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 15% | 23% |
| 19% | 12% | 16~30 | 6% | 20% |
| 7% | 12% | 31~45 | 15% | 14% |
| 12% | 19% | 46~60 | 18% | 11% |
| 24% | 19% | 61~75 | 13% | 5% |
| 21% | 28% | 76~90 | 29% | 23% |