KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
25/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AD San Carlos và Perez Zeledon vào 08:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kendall Gomez
41'
38'
Joshua Antonio Hernandez Canales
35'
Maximo Pereira
Cristian Martinez
25'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
23
Jose Vega
Aju M.
9916
Castillo Cespedes G.
Kenneth Carvajal
1622
Aguero J. C.
Rawy Rodriguez
442
David Rodriguez
Eduardo Pastrana
2812
Sanchez D.
Nunez M.
935
Martinez C.
Porras A.
157
Guevara A.
Rojas R.
2010
Cerdas K.
Rodriguez S.
1021
Venegas J.
Fallas A.
7726
Osvaldo Rojas
Maximo Pereira
1938
Gomez K.
Hernandez Canales J. A.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 8% | 1~15 | 10% | 15% |
| 16% | 19% | 16~30 | 18% | 16% |
| 26% | 16% | 31~45 | 22% | 18% |
| 13% | 22% | 46~60 | 12% | 15% |
| 6% | 11% | 61~75 | 10% | 9% |
| 16% | 22% | 76~90 | 28% | 24% |