KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
27/04 06:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
04-05
2026
Macara
Orense SC
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
11-05
2026
Orense SC
Leones del Norte
13 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-05
2026
Guayaquil City
Orense SC
20 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
30-04
2026
Barcelona SC(ECU)
Univ. Catolica
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
03-05
2026
Barcelona SC(ECU)
Manta FC
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
06-05
2026
Barcelona SC(ECU)
Boca Juniors
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orense SC và Barcelona SC(ECU) vào 06:10 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85
Caidedo K.Milton Aaron Celiz
Gonzalo RostagnoValentin Burgoa
84
Eber Edison Caicedo PeraltaRenny Jaramillo
79
75
Marcos Pedro Mejia MeHector Villalba
65
Jefferson Alfredo Intriago MendozaJandry Gomez
Diego Andres Armas BenavidesNixon Molina
65
27
Dario BenedettoJhonny Raul Quinonez Ruiz
65
Wila J.Jhonny Raul Quinonez Ruiz
66
Miguel Enrique Parrales VeraDario Benedetto
Michael BermudezWalter AgustIn Herrera
79
Erick ZambranoOscar Quinonez
80
Bryan VinanErick Zambrano
84
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
12
Silva R.
Contreras Verna J. D.
115
Caicedo B.
Carabali B.
1845
Quinonez O.
Baez C.
335
Lorenzo A.
Rangel A.
1431
Velasco P.
Vallecilla G.
426
Molina N.
Quinonez Ruiz J. R.
2825
Jaramilo R.
Gomez J.
754
Erick Zambrano
Lugo M.
327
Sergio Vasquez
Villalba H.
2110
Burgoa V.
Celiz M.
811
Walter AgustIn Herrera
Benedetto D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 8% | 3% |
| 10% | 15% | 16~30 | 8% | 12% |
| 22% | 12% | 31~45 | 26% | 27% |
| 15% | 9% | 46~60 | 20% | 12% |
| 17% | 12% | 61~75 | 11% | 15% |
| 27% | 31% | 76~90 | 24% | 30% |